Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hennes Behrens

FC AugsburgHậu vệGER
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Hennes Behrens là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400022075%64%206,41
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000052%28%006,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—1060000083%50%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/195 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/74 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hennes Behrens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4900100729/40412/20—7,70
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-2900000125/2768/12V5,97
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-16000005/611/2—6,32
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3900000018/2416/10V5,51
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2900110117/2524/6—6,38
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1900010020/29812/19—6,21
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0900000139/5016/7—6,71
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-090000019/1702/7—6,47
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2900000240/4923/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20251975 nghìn €
26/03/202520300 nghìn €
10/06/202520350 nghìn €
22/12/202520400 nghìn €
19/03/2026212,0 triệu €
26/05/2026215,0 triệu €
01/10/2026218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026TSG HoffenheimFC AugsburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/20261. FC Heidenheim 1846TSG HoffenheimCho mượn—
01/01/2026TSG Hoffenheim1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2025TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2024Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2022Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2020SV Darmstadt 98 YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy65
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com