
Jens Grahl là thủ môn 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Tiểu sử Jens Grahl
Jens Grahl là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Eintracht Frankfurt, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 22/09/1988 và hiện 38 tuổi. Anh cao 193 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € (2016). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Gần nhất, ngày 18/07/2021, anh được ghi nhận hết hạn mượn từ VfB Stuttgart về Eintracht Frankfurt với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/02/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/02/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/01/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/02/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/02/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/02/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/07/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/02/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2021 | VfB Stuttgart | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SC Paderborn 07 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | TSG Hoffenheim | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Furth II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Stuttgarter Kickers Sv U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VfB Stuttgart U17 | Stuttgarter Kickers Sv U19 | Chuyển nhượng | — |