
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Ayoube Amaimouni-Echghouyab là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 86% | 47% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 6/14 | — | 6,07 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 44/51 | 4 | 8/17 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | TSG Hoffenheim II | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | SpVgg Erkenschwick | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Arminia Bielefeld U19 | SpVgg Erkenschwick | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RW Essen U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật57
- Tư duy80
- Sức mạnh24
- Thể lực30