Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Schoppner

1. FC Heidenheim 1846Tiền vệGER
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jan Schoppner là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887203018572%43%206,47
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002180%37%105,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/283 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/106 (43%)
Không chiến thắng / thua
23 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 41
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/68 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Schoppner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-3900111217/2401/10—6,26
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0900021024/39410/22—6,06
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900000138/4514/6V6,05
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0900010124/3327/13—6,18
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0900000021/3146/12V6,39
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-3901021117/2527/17—6,91
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-5900021255/6833/8V5,50
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-432001004/501/3—6,10
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4901011019/3027/15—6,51
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-3901011046/5614/11—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181925 nghìn €
04/02/20191925 nghìn €
14/07/20192050 nghìn €
30/09/201920100 nghìn €
20/01/202020125 nghìn €
21/06/202021175 nghìn €
09/09/202021250 nghìn €
07/02/202121250 nghìn €
28/03/202121500 nghìn €
15/06/202122800 nghìn €
12/10/202122900 nghìn €
14/12/2021221,2 triệu €
15/06/2022231,2 triệu €
29/11/2022231,2 triệu €
27/06/2023241,5 triệu €
13/12/2023241,5 triệu €
26/03/2024242,5 triệu €
28/05/2024243,0 triệu €
08/10/2024253,5 triệu €
19/12/2024254,5 triệu €
04/06/2025254,0 triệu €
18/12/2025264,0 triệu €
19/03/2026263,5 triệu €
26/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com