
Frank Feller
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Frank Feller là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
7Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 1 | 54% | — | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 79% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/81 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/49 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/43 | 0 | — | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 3 | 22/38 | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/10/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Heidenheim U19 | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Heidenheim U17 | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SGV Freiberg Youth | FC Heidenheim U17 | Chuyển nhượng | — |