
Julian Niehues
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Julian Niehues là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Tiểu sử Julian Niehues
Julian niehues đá ở vị trí tiền vệ cho 1. FC Heidenheim 1846, quốc tịch Germany, hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/04/2001, cao 195 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 368 phút thi đấu và ghi 1 bàn, với điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường đạt 1,5 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, khi rời 1. FC Kaiserslautern để về 1. FC Heidenheim 1846.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 345 | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 80% | 63% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/184 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/37 | 0 | 12/18 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 4/5 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 10 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 3 | 6/9 | — | 7,21 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/09/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/03/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Monchengladbach II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Preußen Münster U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Preußen Münster Youth | Preußen Münster U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực53