
Jonas Föhrenbach
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jonas Föhrenbach là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/415 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/92 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 5 | 7/11 | — | 6,15 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/85 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/66 | 0 | 1/2 | — | 8,42 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 8/9 | — | 7,47 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/48 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 0/5 | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 49/59 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/68 | 3 | 3/6 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/03/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/10/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/10/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | SC Freiburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Jahn Regensburg | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Karlsruher SC | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | PSV Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực54