Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnaud Kalimuendo

Nottingham ForestTiền đạoFRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Arnaud Kalimuendo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11600000093%42%006,78
Ngoại hạng Anh2026-2027—302500000100%40%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnaud Kalimuendo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-117000001/101/2—6,30
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-37000003/311/3—6,38
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedB 0-2600000115/1613/7—6,78
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 0-1100000—0——6,30
16/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 2-245000028/800/7—6,53
09/05/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 2-3770000212/1426/15—6,45
02/05/2026Bundesligavs Hamburger SVB 1-2900000016/2038/12V6,15
25/04/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 1-1900020113/1402/5—6,23
18/04/2026Bundesligavs RB LeipzigB 1-3900031214/1615/12—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/2020181,0 triệu €
14/10/2020182,0 triệu €
06/01/2021186,0 triệu €
08/04/20211910,0 triệu €
03/06/20211910,0 triệu €
15/12/20211912,0 triệu €
29/05/20222018,0 triệu €
18/09/20222020,0 triệu €
01/11/20222025,0 triệu €
26/06/20232122,0 triệu €
17/12/20232120,0 triệu €
02/06/20242220,0 triệu €
09/12/20242220,0 triệu €
02/06/20252322,0 triệu €
16/10/20252330,0 triệu €
08/12/20252325,0 triệu €
26/05/20262425,0 triệu €
06/10/20262420,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Eintracht FrankfurtNottingham ForestCho mượn—
06/01/2026Nottingham ForestEintracht FrankfurtChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
17/08/2025Stade Rennais FCNottingham ForestHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
10/08/2022Paris Saint GermainStade Rennais FCHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2022RC LensParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2021Paris Saint GermainRC LensChuyển nhượng—
29/06/2021RC LensParis Saint GermainCho mượn—
04/10/2020Paris Saint GermainRC LensChuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh20
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com