Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marnon Busch

31Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marnon Busch là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—644260012179%54%006,45
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001089%50%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/138 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marnon Busch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900111232/4147/11—7,27
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0900010034/4134/11—6,58
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0900000113/1622/3—7,21
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-3800000010/1713/4—6,00
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-5900010267/7534/8—6,51
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-469000009/1311/5—5,30
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4450000013/1401/4—5,68
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-331000008/912/2—5,97
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2450000014/1912/3—6,13
02/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichH 3-3900210214/1503/6V7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20121750 nghìn €
30/07/20121750 nghìn €
17/10/20121775 nghìn €
23/01/201318100 nghìn €
19/02/20141975 nghìn €
17/08/201419100 nghìn €
02/11/201419500 nghìn €
03/02/201520500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
28/10/201520350 nghìn €
07/02/201621350 nghìn €
21/07/201621325 nghìn €
22/01/201722250 nghìn €
26/06/201722300 nghìn €
16/10/201722400 nghìn €
21/01/201823400 nghìn €
18/06/201823300 nghìn €
15/10/201823500 nghìn €
07/01/201924750 nghìn €
11/06/2019241,2 triệu €
12/12/2019251,2 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
07/02/2021261,0 triệu €
15/06/2021261,2 triệu €
14/12/2021271,2 triệu €
15/06/2022271,2 triệu €
29/11/2022271,2 triệu €
27/06/2023281,5 triệu €
13/12/2023291,5 triệu €
28/05/2024291,2 triệu €
19/12/2024301,2 triệu €
04/06/2025301,2 triệu €
18/12/2025311,2 triệu €
26/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017SV Werder Bremen1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2017TSV 1860 MünchenSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2016SV Werder BremenTSV 1860 MünchenChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
27/08/2014Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2012Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2007TuS Güldenstern Stade Youth (- 2016)SV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2004SSV Hagen Jugend (Nds.)TuS Güldenstern Stade Youth (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com