Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Gimber

Granada CFHậu vệGER
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Benedikt Gimber là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—443150003090%79%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/189 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/39 (79%)
Không chiến thắng / thua
20 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Gimber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2450010230/3203/3V6,54
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3900020040/48311/14—6,28
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3900000053/5428/10—6,67
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1900000148/5539/12—7,23
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0dự bị00000—0———
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-4450000021/2201/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518250 nghìn €
14/02/201618250 nghìn €
21/07/201619250 nghìn €
22/01/201719200 nghìn €
26/06/201720200 nghìn €
16/10/201720300 nghìn €
21/01/201820300 nghìn €
20/03/201821500 nghìn €
18/06/201821900 nghìn €
07/01/201921900 nghìn €
12/03/201922750 nghìn €
11/06/201922650 nghìn €
12/12/201922650 nghìn €
07/04/202023525 nghìn €
14/07/202023650 nghìn €
17/11/202023750 nghìn €
07/02/202123800 nghìn €
15/06/202124900 nghìn €
12/10/2021241,2 triệu €
14/12/2021241,5 triệu €
15/06/2022251,5 triệu €
29/11/2022251,5 triệu €
27/06/2023261,5 triệu €
13/12/2023262,0 triệu €
26/03/2024272,8 triệu €
28/05/2024272,8 triệu €
19/12/2024273,0 triệu €
04/06/2025283,0 triệu €
18/12/2025282,5 triệu €
19/03/2026292,0 triệu €
26/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/20261. FC Heidenheim 1846Granada CFChuyển nhượng 0.6M €—
30/06/2023Jahn Regensburg1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
26/08/2019FC IngolstadtJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2018TSG HoffenheimFC IngolstadtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018Jahn RegensburgTSG HoffenheimCho mượn—
04/07/2017TSG HoffenheimJahn RegensburgChuyển nhượng—
29/06/2017Karlsruher SCTSG HoffenheimCho mượn—
30/01/2017TSG HoffenheimKarlsruher SCChuyển nhượng—
29/01/2017SV SandhausenTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2016TSG HoffenheimSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2015Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
31/12/2013Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
31/12/2012Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Schefflenz YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy39
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com