
Benedikt Gimber là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 79% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/189 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/39 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 3/3 | V | 6,54 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/48 | 3 | 11/14 | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/54 | 2 | 8/10 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 3 | 9/12 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/02/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/03/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Granada CF | Chuyển nhượng 0.6M € | — |
| 30/06/2023 | Jahn Regensburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | FC Ingolstadt | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSG Hoffenheim | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Jahn Regensburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | TSG Hoffenheim | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Karlsruher SC | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | TSG Hoffenheim | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | SV Sandhausen | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Schefflenz Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh59
- Thể lực50