
Haktab Omar Traore là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 544 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/183 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 5/6 | — | 5,76 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/33 | 0 | 1/5 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/5 | — | 6,08 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 4/7 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | V | 5,61 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 3 | 5/6 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 2 | 2/6 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 3/9 | — | 6,84 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/6 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Osnabrück | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Uerdingen KFC 05 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Rodinghausen | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Braunschweig U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Osnabruck U17 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Osnabrück Youth | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực39