
Niklas Dorsch là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 10 | 838 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/337 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/45 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/27 | 5 | 7/10 | — | 6,92 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 5 | 7/13 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 3/6 | — | 7,42 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 2 | 3/6 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 49/52 | 2 | 6/12 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | 95 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 49/51 | 2 | 4/9 | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/28 | 2 | 4/11 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 4/12 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/10/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Toronto FC | Hết hạn mượn 3.65M € | 3,6 triệu € |
| 29/08/2024 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 07/07/2021 | KAA Gent | FC Augsburg | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 1. FC Heidenheim 1846 | KAA Gent | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Bayern Munich | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Nürnberg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Deutsch-Tschechische FuBballschule | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | 1.FC Baiersdorf Jugend | Deutsch-Tschechische FuBballschule | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực57