Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Mainka

31Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Patrick Mainka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—886751007286%59%206,70
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002194%88%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/336 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
13
Phá bóng
69
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/72 (59%)
Không chiến thắng / thua
27 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/98 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Mainka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-3901041131/3915/8—7,50
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0900010131/3318/11—7,40
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900011056/6225/9V6,44
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0900000038/4101/6—6,89
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0900000024/3538/10—6,98
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-3900010130/3716/10—6,41
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-5900021093/9838/9—6,84
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-4760000014/1601/1—5,90
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4450000017/1835/7V5,69
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-3900000062/7105/11—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20131850 nghìn €
27/06/20131850 nghìn €
17/08/201419100 nghìn €
07/02/201520125 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
14/01/201621150 nghìn €
14/07/201621150 nghìn €
19/11/201622175 nghìn €
30/06/201722200 nghìn €
02/02/201823200 nghìn €
20/08/201823300 nghìn €
15/10/201823600 nghìn €
07/01/201924850 nghìn €
11/06/2019241,2 triệu €
12/12/2019251,2 triệu €
01/04/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
14/07/2020251,5 triệu €
07/02/2021261,7 triệu €
28/03/2021262,0 triệu €
15/06/2021262,0 triệu €
14/12/2021271,8 triệu €
15/06/2022271,8 triệu €
29/11/2022281,8 triệu €
27/06/2023282,0 triệu €
13/12/2023292,5 triệu €
28/05/2024292,5 triệu €
08/10/2024293,0 triệu €
19/12/2024303,0 triệu €
04/06/2025303,0 triệu €
18/12/2025312,5 triệu €
26/05/2026312,5 triệu €
28/09/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Borussia Dortmund II1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
04/01/2016Werder Bremen IIBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
16/07/2014Arminia Bielefeld IIWerder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Arminia Bielefeld U19Arminia Bielefeld IIChuyển nhượng—
30/06/2011Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh82
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com