
Nikolai Alho là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 5 | 2 | 185 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,51 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/74 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,93 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 4,98 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/08/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/03/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/10/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/04/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/05/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Asteras Aktor | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Volos NPS | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | MTK Budapest | Volos NPS | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 14/01/2021 | HJK Helsinki | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Halmstads | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | HJK Helsinki | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Lahti | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 21/08/2012 | HJK Helsinki | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực41