Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Antman

AnderlechtTiền đạoFIN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Oliver Antman là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—833700015288%35%206,48
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30160000084%33%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/162 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Antman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokT 3-08000007/80——6,49
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-13000002/311/2—6,30
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1450100111/1400/3V6,63
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0130000010/1102/2—6,60
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-25000002/200/1—6,28
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0720010224/2613/7—6,16
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0840032029/3533/10V6,40
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0310010110/1213/5—6,66
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3340000116/1700/3—6,35
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0270010210/1204/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201918150 nghìn €
21/12/201918150 nghìn €
30/07/202018200 nghìn €
22/12/202019300 nghìn €
03/06/202119600 nghìn €
27/12/202120600 nghìn €
19/06/2022201,0 triệu €
12/09/202221700 nghìn €
21/12/202221700 nghìn €
22/06/202321700 nghìn €
20/12/202322700 nghìn €
09/06/2024221,0 triệu €
16/12/2024231,4 triệu €
27/03/2025234,0 triệu €
27/05/2025236,0 triệu €
07/10/2025245,5 triệu €
09/12/2025244,5 triệu €
04/03/2026244,0 triệu €
19/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Rangers F.C.AnderlechtHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
03/08/2025Go Ahead EaglesRangers F.C.Hết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
12/08/2024NordsjaellandGo Ahead EaglesHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2023GroningenNordsjaellandCho mượn—
30/01/2023NordsjaellandGroningenChuyển nhượng—
30/06/2019Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/08/2018Gnistan HelsinkiNordsjaelland U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/01/2018Tikkurilan PalloseuraGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2016FC Legirus Inter U19 (2015-2017)Tikkurilan PalloseuraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com