Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pyyhtia Niklas

SudTirolTiền vệFIN
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Pyyhtia Niklas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SudTirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11901002189%100%007,70
Serie B2026-2027—11450001089%100%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pyyhtia Niklas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 1-0450010017/1911/1—6,91
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CatanzaroH 2-2901021144/4912/2—7,70
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-29000012/60——6,13
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ ĐứcB 0-4dự bị00000—0———
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-1220011210/1213/4—6,94
09/05/2026Serie B@ AvellinoB 0-1450000013/1524/6V5,84
01/05/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 2-1720010012/1916/8—6,41
25/04/2026Serie B@ MonzaB 0-133001006/912/3—6,33
18/04/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-2450021012/1401/3—6,27
15/04/2026Serie B@ CatanzaroH 2-227000013/401/1—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201650 nghìn €
05/04/202117100 nghìn €
01/08/202117150 nghìn €
22/06/202218400 nghìn €
31/01/202319500 nghìn €
14/06/202319600 nghìn €
26/12/202320700 nghìn €
24/03/2024201,2 triệu €
02/06/2024201,2 triệu €
17/12/2024211,0 triệu €
01/06/2025211,7 triệu €
10/12/2025221,7 triệu €
16/03/2026221,5 triệu €
03/06/2026221,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026BolognaSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2026ModenaBolognaCho mượn—
15/07/2025BolognaModenaChuyển nhượng—
29/06/2025SudTirolBolognaCho mượn—
06/01/2025BolognaSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2024TernanaBolognaCho mượn—
16/08/2023BolognaTernanaChuyển nhượng—
31/12/2022Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
29/08/2021Honka EspooBologna U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
19/04/2021TPS TurkuHonka EspooChuyển nhượng—
18/04/2021Honka EspooTPS TurkuCho mượn—
13/01/2021TPS TurkuHonka EspooChuyển nhượng—
31/12/2019Turun Palloseura U21TPS TurkuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com