Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ville Koski

Deportivo AlavésHậu vệFIN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ville Koski là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.224Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1224Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—987291002287%46%006,81
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221350001186%64%007,39
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600001090%34%106,35
Chuỗi trận FIFA——22900000093%—007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/282 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
54
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/151 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/242 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/65 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ville Koski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2900000046/5224/5—6,83
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-219000009/1011/1—6,22
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0900011081/9518/14—7,14
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0450000050/5623/3—7,65
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-0900000019/2313/4—6,73
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1900011037/4213/6—6,89
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-2901011025/3001/5—6,90
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2900000034/3802/12—6,21
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-090000005/711/2—7,15
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-1800000023/2613/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20211925 nghìn €
01/08/202119100 nghìn €
01/11/202119200 nghìn €
14/04/202220200 nghìn €
24/07/202220400 nghìn €
26/10/202220400 nghìn €
06/04/202321400 nghìn €
27/07/202321400 nghìn €
23/11/202321400 nghìn €
03/06/202422500 nghìn €
22/12/202422750 nghìn €
30/03/202523900 nghìn €
08/06/2025231,5 triệu €
21/12/2025231,5 triệu €
04/06/2026241,5 triệu €
04/10/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Istra 1961Deportivo AlavésHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026Deportivo AlavésNK Istra 1961Cho mượn—
30/01/2026NK Istra 1961Deportivo AlavésChuyển nhượng—
17/01/2024Honka EspooNK Istra 1961Chuyển nhượng—
31/12/2020FC Honka IIHonka EspooChuyển nhượng—
31/12/2018Pallokerho Keski-UusimaaFC Honka IIChuyển nhượng—
31/12/2017PK Keski-UusimaaU19Pallokerho Keski-UusimaaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com