
Juho Kilo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 88% | 59% | 2 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/614 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/65 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/72 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 89/101 | 3 | 8/12 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 5/7 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/60 | 2 | 3/9 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 52/60 | 5 | 6/9 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 91/99 | 3 | 8/10 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/3 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 85/92 | 1 | 1/6 | V | 6,86 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/71 | 3 | 4/8 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 4 | 5/8 | V | 6,64 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | FC Haka | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Free Player | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Käpylän Pallo U21 | Hamburger SV U17 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh55
- Thể lực56