Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juho Kilo

ADO Den HaagTiền vệFIN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Juho Kilo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998101016488%59%206,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/614 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/21 (38%)
Chuyền dài chính xác
37/65 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/72 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juho Kilo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1901011289/10138/12—8,20
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2900000032/3835/7—6,38
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1900010148/6023/9—6,29
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-2900022252/6056/9—6,94
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3900100191/9938/10—7,70
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2900010033/3713/3—5,94
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3900000385/9211/6V6,86
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4900011064/7134/8—6,70
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-2900000249/5645/8V6,64
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ ĐứcB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202119100 nghìn €
27/12/202119125 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
28/12/202220125 nghìn €
12/04/202320150 nghìn €
20/06/202320150 nghìn €
09/05/202421100 nghìn €
13/10/202422300 nghìn €
09/12/202422375 nghìn €
13/03/202522450 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
15/12/202523650 nghìn €
20/05/202623750 nghìn €
24/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2024FC HakaADO Den HaagChuyển nhượng—
05/02/2024Free PlayerFC HakaChuyển nhượng—
30/06/2023Hamburger SV IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Käpylän Pallo U21Hamburger SV U17Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh55
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com