Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Lod

Chicago FireTiền vệFIN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Robin Lod là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Chicago Fire.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
21Đá chính
2.049Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10310000092%100%006,90
MLS2026—24171.50140222976%38%306,54
Vòng loại World Cup châu Âu2026—844150005178%40%006,29
Cúp MLS–Mexico2026—401021007393%29%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.501 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/390 (76%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/169 (38%)
Không chiến thắng / thua
17 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 75
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/138 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/59 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/33 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Lod · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0310000124/2602/2—6,90
20/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-3680000216/1713/5—6,05
14/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2350111215/2001/2—6,34
10/09/2026MLSvs Inter Miami CFH 1-1560010012/1501/6—6,27
06/09/2026MLS@ Toronto FCH 4-426001006/700/1V5,63
30/08/2026MLS@ Seattle SoundersH 2-2630000015/2000/3—5,97
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-233000007/712/6—5,97
23/08/2026MLS@ New York Red BullsH 1-1870011116/1758/12—6,60
20/08/2026MLS@ Orlando CityT 2-129000008/901/4—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121975 nghìn €
07/05/201421300 nghìn €
05/11/201421500 nghìn €
26/09/201522600 nghìn €
20/06/201623600 nghìn €
20/12/2016231,0 triệu €
10/05/2017241,2 triệu €
20/08/2017241,5 triệu €
17/12/2017241,5 triệu €
21/05/2018252,0 triệu €
18/02/2019252,0 triệu €
28/06/2019261,5 triệu €
29/11/2019261,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
25/08/2020271,0 triệu €
12/11/2020272,5 triệu €
17/12/2020273,0 triệu €
25/05/2021283,0 triệu €
08/07/2021283,0 triệu €
08/11/2021283,5 triệu €
17/08/2022293,5 triệu €
07/11/2022293,5 triệu €
21/08/2023302,5 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
12/06/2024312,0 triệu €
11/12/2024312,0 triệu €
04/06/2025321,5 triệu €
10/12/2025321,2 triệu €
01/06/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com