Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miro Tenho

DjurgardensHậu vệFIN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Miro Tenho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.984Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—22221.98420014589%60%606,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1193/1329 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
40/109 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
27
Phá bóng
137
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
96/158 (60%)
Không chiến thắng / thua
70 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miro Tenho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0900010036/3902/4V6,78
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-19000101104/112210/13—7,37
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2970010055/6928/13—6,37
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900010054/6107/10—7,04
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0900000040/4224/4—7,13
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0900010039/4605/9V6,12
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-0900000093/10013/5—7,36
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0900011043/4904/6V7,30
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1900010061/7219/19V5,63
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 6-0901011033/4302/5—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141925 nghìn €
22/09/201520100 nghìn €
01/11/201520100 nghìn €
12/06/201621100 nghìn €
27/10/201621100 nghìn €
24/03/20172150 nghìn €
07/07/20172250 nghìn €
14/10/20172250 nghìn €
24/04/20182350 nghìn €
22/10/201823150 nghìn €
03/04/201924150 nghìn €
24/07/201924200 nghìn €
19/10/201924250 nghìn €
16/05/202025300 nghìn €
30/08/202025300 nghìn €
05/04/202126300 nghìn €
01/08/202126400 nghìn €
01/11/202126450 nghìn €
14/04/202227450 nghìn €
24/07/202227600 nghìn €
26/10/202227600 nghìn €
06/04/202328600 nghìn €
27/07/202328600 nghìn €
23/11/202328600 nghìn €
12/06/202429800 nghìn €
19/12/2024291,0 triệu €
17/06/202530800 nghìn €
18/11/202530750 nghìn €
28/06/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com