- Phạt góc9 – 6
- Thẻ vàng6 – 3
Sân Celtic Park, Glasgow · Trọng tài: Don Robertson · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.45
Celtic FC thắng Heart of Midlothian F.C. 3-1 trên sân nhà Celtic Park.
Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C. 3-1 — Ngoại hạng Scotland 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Alistair Johnston 35'
- 38' 🟨 Michael Steinwender
-
43'
0 - 1 ⚽ Lawrence Shanklandkiến tạo: Stephen Kingsley -
⚽ (pen) Arne Engels
49+4'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kelechi Iheanachothay Sebastian Tounekti 45'
- 47' 🔁 Frankie Kentthay Jordi Altena
- 51' 🔁 Blair Spittalthay Beni Baningime
- 🟨 Benjamin Nygren 53'
- 🟨 Auston Trusty 58'
- 🔁 James Forrestthay Yang Hyun-Jun 62'
- 67' 🔁 Alan Forrestthay Alexandros Kyziridis
- 68' 🔁 Islam Chesnokovthay Harry Milne
- 68' 🔁 Claudio Rafael Soares Bragathay Pierre Landry Kabore
- 🔁 Marcelo Saracchithay Kieran Tierney 73'
- 🔁 Callum Osmandthay Auston Trusty 73'
- 77' 🟨 Cameron Devlin
-
⚽ Daizen Maedakiến tạo: Callum Osmand
87'
2 - 1 - 📺 VAR Callum Osmand 88'
- 🔁 Dane Murraythay Benjamin Nygren 90'
- 🟨 Marcelo Saracchi 94+4'
- 94+4' 🟨 Lawrence Shankland
- 🟨 Daizen Maeda 96+6'
- 🟨 Callum McGregor 97+7'
-
⚽ Callum Osmandkiến tạo: Callum McGregor
98+8'
3 - 1 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 7Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn2
- 9Phạt góc6
- 55Tấn công nguy hiểm38
- 99Tấn công85
- 463Chuyền235
- 377Chuyền chính xác134
- 4Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài9
- 20Rê bóng10
- 16Tạt bóng18
- 61Tranh chấp55
- 39Tắc bóng35
- 47Cản phá71
- 7Cứu thua9
- 11Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 6Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Celtic FC kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic FC ép sân · cột hướng xuống: Heart of Midlothian F.C. ép sân. Celtic FC kiểm soát thế trận 60% thời gian, Heart of Midlothian F.C. 24%.
Celtic FCHeart of Midlothian F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 6.87 |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ | 6.16 |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ | 7.25 |
| 6 | Auston Trusty | Hậu vệ | 6.65 |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ | 5.97 |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 6.08 |
| 13 | Yang Hyun-Jun | Tiền vệ | 6.12 |
| 23 | Sebastian Tounekti | Tiền vệ | 6.46 |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ | 7.28 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 7.05 |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn |
| 49 | James Forrest | Tiền vệ |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ |
| 36 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ |
| 19 | Callum Osmand | Tiền đạo |
Heart of Midlothian F.C. · HLV Derek McInnes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 5.61 |
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ | 6.8 |
| 15 | Michael Steinwender | Hậu vệ | 5.34 |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ | 6.15 |
| 19 | Stuart Findlay | Hậu vệ | 5.27 |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ | 5.87 |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ | 5.36 |
| 23 | Jordi Altena | Tiền vệ | 5.83 |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Tiền vệ | 5.94 |
| 9 | Lawrence Shankland © | Tiền đạo | 7.95 |
| 11 | Pierre Landry Kabore | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Ryan Fulton | Thủ môn |
| 2 | Frankie Kent | Hậu vệ |
| 29 | Sabah Kerjota | Tiền đạo |
| 5 | Jamie McCart | Hậu vệ |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ |
| 17 | Alan Forrest | Tiền đạo |
| 99 | Islam Chesnokov | Tiền vệ |
| 10 | Claudio Rafael Soares Braga | Tiền đạo |
| 12 | Christian Dahle Borchgrevink | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Celtic FC | Kasper Schmeichel | Chấn thương | Shoulder injury |
| Celtic FC | Jota | Chấn thương | Knee injury |
| Celtic FC | Tomáš Čvančara | Chấn thương | Groin Injury |
| Celtic FC | Julian Araujo | Chấn thương | Thigh problems |
| Heart of Midlothian F.C. | Craig Halkett | Treo giò | Rest |
| Heart of Midlothian F.C. | Marc Leonard | Treo giò | Rest |
| Heart of Midlothian F.C. | Calem Nieuwenhof | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Heart of Midlothian F.C. | ageu | Chấn thương | Thigh problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.45 | 1.01 | 23 | 501.00 | 3.5 | 7.10 | 1.10 | 15.5 | 2.20 | 1.61 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Celtic FC | 2–2 |
| 07/12/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 |
| 26/10/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Celtic FC | 3–1 |
| 29/03/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 3–0 |
| 24/11/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Celtic FC | 1–4 |
| 14/09/2024 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 2–0 |
| 04/05/2024 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 3–0 |
| 03/03/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Celtic FC | 2–0 |
| 16/12/2023 | SCO Premiership | Celtic FC – Heart of Midlothian F.C. | 0–2 |
| 22/10/2023 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Celtic FC | 1–4 |
Phong độ gần đây
Celtic FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Rangers F.C. | 3–1 | T |
| 03/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 | T |
| 25/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Falkirk | 3–1 | T |
| 19/04/2026 | SCO Cup | Celtic FC – St Mirren F.C. | 2–2 | H |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – St Mirren F.C. | 1–0 | T |
Heart of Midlothian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 2–1 | T |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | T |
| 05/04/2026 | SCO Premiership | Livingston F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Celtic Park (Glasgow).
- Kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C. là bao nhiêu?
- Celtic FC thắng Heart of Midlothian F.C. 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Celtic FC thắng 22, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 6. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (SCO Premiership) Heart of Midlothian F.C. 2-2 Celtic FC.
- Phong độ Celtic FC và Heart of Midlothian F.C. trước trận?
- Celtic FC: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW); Heart of Midlothian F.C.: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW).
- Đội hình xuất phát Celtic FC vs Heart of Midlothian F.C.?
- Celtic FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Heart of Midlothian F.C. dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:23 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

