Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Schwolow

1. FSV Mainz 05Thủ mônGER
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alexander Schwolow là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—44360112561%100%106,36
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/135 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/78 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Schwolow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-09032022/3701/1—7,00
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-49030027/370——5,52
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-39040019/280—V6,20
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3dự bị000—0———
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-09010115/3301/1—6,72
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0dự bị000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazB 0-29070025/340——7,42
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazB 0-49020029/380——5,55
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-39020110/380——5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20101850 nghìn €
30/09/20101825 nghìn €
09/01/20111825 nghìn €
17/04/201118100 nghìn €
25/05/201118150 nghìn €
28/12/201119175 nghìn €
22/01/201219200 nghìn €
28/06/201220200 nghìn €
12/01/201320250 nghìn €
29/06/201321250 nghìn €
05/11/201422250 nghìn €
06/03/201522400 nghìn €
30/06/201523600 nghìn €
21/10/201523900 nghìn €
10/02/2016231,0 triệu €
21/07/2016241,5 triệu €
06/02/2017242,0 triệu €
18/06/2017254,0 triệu €
27/12/2017254,0 triệu €
03/04/2018256,0 triệu €
04/06/2018266,0 triệu €
17/12/2018267,0 triệu €
04/06/2019279,0 triệu €
16/12/2019279,0 triệu €
07/04/2020277,0 triệu €
15/09/2020288,0 triệu €
09/02/2021286,0 triệu €
08/06/2021295,0 triệu €
21/12/2021295,0 triệu €
23/03/2022293,5 triệu €
08/06/2022303,0 triệu €
08/11/2022301,5 triệu €
28/03/202330900 nghìn €
21/06/202331900 nghìn €
13/12/202331900 nghìn €
28/05/202431700 nghìn €
19/12/202432700 nghìn €
04/06/202533500 nghìn €
09/12/202533450 nghìn €
19/05/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Heart of Midlothian F.C.1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/08/20251. FC Union BerlinHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
25/07/2023Hertha Berlin1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2023Schalke 04Hertha BerlinCho mượn—
30/06/2022Hertha BerlinSchalke 04Chuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
03/08/2020SC FreiburgHertha BerlinHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2015Arminia BielefeldSC FreiburgCho mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2014SC FreiburgArminia BielefeldChuyển nhượng—
31/12/2011SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2010SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2009SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Wehen Wiesbaden U17SC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SV Wehen Wiesbaden YouthSV Wehen Wiesbaden U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Allendorf/Berghausen YouthSV Wehen Wiesbaden YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com