Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Dahle Borchgrevink

27Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Christian Dahle Borchgrevink là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—522370000076%58%106,64
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2216710131——007,24
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000066%50%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/159 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Dahle Borchgrevink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-1900000224/3636/12—6,74
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1900000154/7169/12V7,11
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-210000008/1100/3—6,01
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-07700100—0——7,06
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1300000222/3012/2—6,61
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1900000128/3625/11—6,42
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1750011022/2725/9—6,37
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs InvernessT 6-29011210—0——7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171850 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
28/12/201920200 nghìn €
24/07/202021300 nghìn €
30/12/202021500 nghìn €
25/07/202122600 nghìn €
02/01/202222700 nghìn €
08/12/202223500 nghìn €
28/06/202324400 nghìn €
14/12/202324400 nghìn €
18/06/202425400 nghìn €
11/12/202425500 nghìn €
17/06/202526450 nghìn €
09/12/202526450 nghìn €
19/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Vålerenga Fotball EliteHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
02/06/2019Notodden FKVålerenga Fotball EliteCho mượn—
04/04/2019Vålerenga Fotball EliteNotodden FKChuyển nhượng—
30/12/2018Ham-KamVålerenga Fotball EliteCho mượn—
14/08/2018Vålerenga Fotball EliteHam-KamChuyển nhượng—
14/03/2017Valerenga BVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com