Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lawrence Shankland

Rangers F.C.Tiền đạoSCO
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Lawrence Shankland là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—5536331015773%29%005,93
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—102700021——006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/91 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lawrence Shankland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-0800000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1892052122/3024/6—9,04
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-086104208/1101/9—7,08
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK JablonecB 0-1750030011/1712/10V6,00
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 1-01000001/101/1—6,54
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-12700210—0——6,86
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-19010000—0——6,60
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-2900032421/2903/6—7,09
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1900031016/2101/10—6,44
25/06/2026World Cupvs BrazilB 0-3890020313/1813/8—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: —2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131850 nghìn €
08/10/20141950 nghìn €
16/11/201520150 nghìn €
15/11/201621150 nghìn €
13/01/201822—
02/01/201923350 nghìn €
22/06/201923450 nghìn €
04/02/202024600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
20/07/202024650 nghìn €
17/01/202125650 nghìn €
27/06/202125650 nghìn €
05/10/202126850 nghìn €
05/01/202226750 nghìn €
11/04/202226700 nghìn €
12/12/202227850 nghìn €
21/03/2023271,0 triệu €
25/06/2023271,3 triệu €
04/12/2023281,8 triệu €
19/03/2024282,5 triệu €
29/05/2024284,0 triệu €
01/10/2024293,5 triệu €
02/12/2024293,0 triệu €
11/03/2025292,5 triệu €
16/06/2025292,5 triệu €
09/12/2025302,5 triệu €
04/03/2026302,8 triệu €
19/05/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heart of Midlothian F.C.Rangers F.C.Chuyển nhượng—
19/07/2022Beerschot WilrijkHeart of Midlothian F.C.Hết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
10/08/2021Dundee UnitedBeerschot WilrijkHết hạn mượn 1.18M €1,2 triệu €
02/07/2019Ayr UnitedDundee UnitedChuyển nhượng—
07/09/2017Free PlayerAyr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Aberdeen F.C.Free PlayerTrở lại—
14/05/2017Greenock MortonAberdeen F.C.Cho mượn—
12/01/2017Aberdeen F.C.Greenock MortonChuyển nhượng—
07/01/2017St Mirren F.C.Aberdeen F.C.Cho mượn—
18/07/2016Aberdeen F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
01/05/2016St Mirren F.C.Aberdeen F.C.Cho mượn—
25/08/2015Aberdeen F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2014Dunfermline AthleticAberdeen F.C.Cho mượn—
08/01/2014Aberdeen F.C.Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2013Queen's ParkAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Queen's Park FC U17Queen's ParkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com