Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Steinwender

VfL Bochum 1848Hậu vệAUT
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Michael Steinwender là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887200002091%56%206,85
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000083%63%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
578/630 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/50 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/55 (56%)
Không chiến thắng / thua
20 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/48 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Steinwender · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2900000150/5712/5—6,59
11/10/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldB 0-19000000101/10413/5V7,17
20/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96B 1-2900010481/8626/12V6,84
12/09/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1900000066/6624/9—6,72
06/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1900000059/7002/3—6,35
28/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückB 0-19000100112/12104/5—7,13
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SpVgg Greuther FürthT 2-1900000040/4847/11—6,92
14/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 1-0900000050/6014/7—7,21
08/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-1900000059/6626/9—6,81
15/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxH 1-1720000172/7711/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818100 nghìn €
18/12/201818100 nghìn €
02/06/201919100 nghìn €
15/12/201919100 nghìn €
21/07/202020100 nghìn €
20/12/202020300 nghìn €
01/06/202121250 nghìn €
15/12/202121300 nghìn €
26/05/202222350 nghìn €
09/11/202222350 nghìn €
11/06/202323350 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
20/05/202424300 nghìn €
25/09/202424600 nghìn €
19/12/2024241,2 triệu €
16/06/2025251,2 triệu €
09/12/2025251,2 triệu €
19/05/2026261,2 triệu €
28/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heart of Midlothian F.C.VfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
20/01/2025IFK VarnamoHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
01/07/2024TSV HartbergIFK VarnamoChuyển nhượng—
30/08/2021SKN St.PoltenTSV HartbergChuyển nhượng—
18/08/2020MattersburgSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2018SV Mattersburg AmateureMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Burgenland U18SV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
30/06/2016AKA Burgenland U16AKA Burgenland U18Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA Burgenland U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Mattersburg Youth (-2020)AKA Burgenland U15Chuyển nhượng—
17/03/2013SK Rapid Wien YouthSV Mattersburg Youth (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2011ASK Baumgarten Youth SK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com