- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Tynecastle Park, Edinburgh · Trọng tài: John Beaton · Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.55
Heart of Midlothian F.C. thắng Rangers F.C. 2-1 trên sân nhà Tynecastle Park.
Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C. 2-1 — Ngoại hạng Scotland 04/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
23'
0 - 1 ⚽ Dujon Sterling - 🟨 Lawrence Shankland 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Blair Spittalthay Islam Chesnokov 45'
-
⚽ Stephen Kingsley
54'
1 - 1 - 69' 🔁 Djeidi Gassamathay Andreas Skov Olsen
-
⚽ Lawrence Shankland
71'
2 - 1 - 72' 🟨 Mohammed Diomande
- 75' 🔁 Tuur Rommensthay Dujon Sterling
- 75' 🔁 Thelo Aasgaardthay Mikey Moore
- 75' 🔁 Ryan Naderithay Nicolas Raskin
- 80' 🟨 Emmanuel Fernandez
- 🔁 Jamie McCartthay Alexandros Kyziridis 82'
- 🔁 Pierre Landry Kaborethay Claudio Rafael Soares Braga 83'
- 83' 🔁 Bojan Miovskithay Mohammed Diomande
- 🔁 Frankie Kentthay Stephen Kingsley 90'
- 🔁 Jordi Altenathay Lawrence Shankland 94+4'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 20Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm13
- 1Sút bị chặn5
- 2Phạt góc6
- 66Tấn công nguy hiểm74
- 101Tấn công104
- 299Chuyền417
- 214Chuyền chính xác317
- 3Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài9
- 11Rê bóng15
- 21Tạt bóng25
- 68Tranh chấp56
- 53Tắc bóng27
- 63Cản phá61
- 14Cứu thua7
- 3Phạm lỗi6
- 20Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Rangers F.C. kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Heart of Midlothian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Rangers F.C. ép sân. Heart of Midlothian F.C. kiểm soát thế trận 38% thời gian, Rangers F.C. 47%.
Heart of Midlothian F.C.Rangers F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Heart of Midlothian F.C. · HLV Derek McInnes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 6.49 |
| 4 | Craig Halkett | Hậu vệ | 7.26 |
| 15 | Michael Steinwender | Hậu vệ | 6.08 |
| 19 | Stuart Findlay | Hậu vệ | 6.64 |
| 3 | Stephen Kingsley | Tiền vệ | 7.3 |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ | 6.19 |
| 9 | Lawrence Shankland © | Tiền vệ | 6.69 |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ | 6.72 |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Tiền vệ | 6.56 |
| 99 | Islam Chesnokov | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Claudio Rafael Soares Braga | Tiền đạo | 5.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Jamie McCart | Hậu vệ |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ |
| 17 | Alan Forrest | Tiền đạo |
| 30 | Ryan Fulton | Thủ môn |
| 11 | Pierre Landry Kabore | Tiền đạo |
| 2 | Frankie Kent | Hậu vệ |
| 29 | Sabah Kerjota | Tiền đạo |
| 74 | Rogers Mato | Tiền đạo |
Rangers F.C. · HLV Danny Röhl
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | James Tavernier © | Hậu vệ | 6.89 |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ | 7.21 |
| 24 | Yacouba Nasser Djiga | Hậu vệ | 6.91 |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Hậu vệ | 6.21 |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ | 6.73 |
| 10 | Mohammed Diomande | Tiền vệ | 6.38 |
| 42 | Tochi Chukwuani | Tiền vệ | 6.02 |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ | 5.86 |
| 47 | Mikey Moore | Tiền vệ | 6.18 |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo | 5.85 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ |
| 18 | Oliver Antman | Tiền đạo |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ |
| 23 | Djeidi Gassama | Tiền đạo |
| 31 | Liam Kelly | Thủ môn |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo |
| 20 | Ryan Naderi | Tiền đạo |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ |
| 3 | Max Aarons | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian F.C. | Craig Halkett | Treo giò | Rest |
| Heart of Midlothian F.C. | Marc Leonard | Treo giò | Rest |
| Heart of Midlothian F.C. | Calem Nieuwenhof | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Heart of Midlothian F.C. | ageu | Chấn thương | Thigh problems |
| Rangers F.C. | James Tavernier | Treo giò | Rest |
| Rangers F.C. | Dujon Sterling | Treo giò | Rest |
| Rangers F.C. | Ryan Naderi | Treo giò | Rest |
| Rangers F.C. | Rafael Fernandes | Chấn thương | — |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.55 | 1.02 | 19 | 501.00 | 3.5 | 8.00 | 1.09 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 4–2 |
| 21/12/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 2–1 |
| 13/09/2025 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 0–2 |
| 16/02/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 1–3 |
| 11/11/2024 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–0 |
| 03/08/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 0–0 |
| 18/05/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 3–3 |
| 21/04/2024 | SCO Cup | Rangers F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–0 |
| 24/02/2024 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 5–0 |
| 07/12/2023 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 0–1 |
Phong độ gần đây
Heart of Midlothian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | T |
| 05/04/2026 | SCO Premiership | Livingston F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–2 | H |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Dundee F.C. | 1–0 | T |
| 15/03/2026 | SCO Premiership | Kilmarnock F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–0 | B |
Rangers F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 2–3 | B |
| 12/04/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Rangers F.C. | 3–6 | T |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Dundee United | 4–2 | T |
| 22/03/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Aberdeen F.C. | 4–1 | T |
| 15/03/2026 | SCO Premiership | St Mirren F.C. – Rangers F.C. | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 04/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tynecastle Park (Edinburgh).
- Kết quả Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C. là bao nhiêu?
- Heart of Midlothian F.C. thắng Rangers F.C. 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 4, hòa 6, Rangers F.C. thắng 20. Lần gần nhất ngày 15/02/2026 (SCO Premiership) Rangers F.C. 4-2 Heart of Midlothian F.C..
- Phong độ Heart of Midlothian F.C. và Rangers F.C. trước trận?
- Heart of Midlothian F.C.: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW); Rangers F.C.: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWD).
- Đội hình xuất phát Heart of Midlothian F.C. vs Rangers F.C.?
- Heart of Midlothian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Rangers F.C. dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:47 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

