Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Chesnokov

Krylya SovetovTiền vệKAZ
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Islam Chesnokov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—431850001066%23%205,99
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8657200012178%36%116,24
Chuỗi trận FIFA2026—2215500100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/38 (23%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/123 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/103 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 54
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Chesnokov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-145001016/1224/8V5,98
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-245000013/500/9—5,79
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-331000001/102/6—5,78
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-064000018/912/13V6,39
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-29010000—0——7,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-39000000—0——6,10
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK PanevezysH 1-112001000—0——6,65
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK PanevezysH 1-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20212175 nghìn €
01/12/202122100 nghìn €
16/06/202222100 nghìn €
29/11/202223200 nghìn €
05/06/202323250 nghìn €
14/11/202323400 nghìn €
25/06/202424400 nghìn €
13/11/202424800 nghìn €
16/06/202525900 nghìn €
05/11/2025251,2 triệu €
19/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Tobol KostanaiKrylya SovetovChuyển nhượng—
27/06/2026Heart of Midlothian F.C.Tobol KostanaiHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
05/01/2026Tobol KostanaiHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
03/02/2023FC Belshina BabruiskTobol KostanaiChuyển nhượng—
15/04/2021FK Altay (- 2023)FC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
17/10/2019FK Altay II (- 2023)FK Altay (- 2023)Chuyển nhượng—
12/03/2019FK Altay (- 2023)FK Altay II (- 2023)Chuyển nhượng—
26/07/2018FK Altay II (- 2023)FK Altay (- 2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com