
Beni Baningime
Tiền vệCOD
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Beni Baningime là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 5/9 | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 5 | 6/8 | — | 6,32 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 5/14 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/8 | — | 7,51 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2021 | Everton | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Derby County | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Everton | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Wigan Athletic | Everton | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Everton | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực55