Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beni Baningime

Tiền vệCOD
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Beni Baningime là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beni Baningime · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-351000018/1000/2—5,87
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 3-0900000126/3025/9—6,89
10/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 1-1900000026/2856/8—6,32
04/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.T 2-1900000014/1813/8—6,19
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1900020135/3715/14—6,57
11/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-1900100123/2524/8—7,51
05/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Livingston F.C.H 2-2100000—00/1—6,19
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 1-014000002/20——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/2018191,0 triệu €
27/05/2018193,0 triệu €
18/12/2018202,5 triệu €
12/06/2019202,0 triệu €
09/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
12/10/2020221,3 triệu €
09/03/2021221,0 triệu €
07/06/2021221,0 triệu €
30/12/2021231,0 triệu €
26/06/2022231,0 triệu €
12/12/2022241,0 triệu €
21/03/202324850 nghìn €
25/06/202324850 nghìn €
04/12/202325900 nghìn €
29/05/2024251,5 triệu €
01/10/2024261,2 triệu €
02/12/2024261,2 triệu €
16/06/2025261,5 triệu €
09/12/2025271,5 triệu €
19/05/2026271,5 triệu €
05/10/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heart of Midlothian F.C.Free playerTrở lại—
28/07/2021EvertonHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2021Derby CountyEvertonCho mượn—
31/01/2021EvertonDerby CountyChuyển nhượng—
30/05/2019Wigan AthleticEvertonCho mượn—
30/01/2019EvertonWigan AthleticChuyển nhượng—
31/12/2017Everton U23EvertonChuyển nhượng—
31/12/2016Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2015Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com