- Phạt góc0 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân St. Andrew's Stadium, Birmingham · Trọng tài: Thomas Kirk · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.80
Birmingham City thắng Queens Park Rangers 3-0 trên sân nhà St. Andrew's Stadium.
Birmingham City vs Queens Park Rangers 3-0 — Hạng Nhất Anh 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jhon Elmer Solís Romero 23'
-
⚽ Liam Millarkiến tạo: Tomoki Iwata
27'
1 - 0 - 44' 🟨 Harvey Vale
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Liam Millarkiến tạo: Tomoki Iwata
49'
2 - 0 - 50' 🟨 Rayan Jawad Kolli
- 🔁 Max Birdthay Jhon Elmer Solís Romero 57'
- 🔁 Carlos Vicentethay Patrick Roberts 57'
- 62' 🔁 Richard Konethay Rayan Jawad Kolli
- 🟨 Christoph·Klarer 69'
- 🔁 Demarai Graythay Liam Millar 71'
- 71' 🔁 Jonathan Varanethay Jake Clarke-Salter
- 81' 🔁 Koki Saitothay Paul Smyth
- 81' 🔁 Leon Scarlettthay Glen Kamara
- 🔁 Luis Vasquezthay August Priske 86'
-
⚽ Demarai Graykiến tạo: Luis Vasquez
91+1'
3 - 0 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 19Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn6
- 0Phạt góc4
- 37Tấn công nguy hiểm33
- 104Tấn công112
- 503Chuyền445
- 407Chuyền chính xác355
- 1Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài12
- 10Rê bóng14
- 24Tạt bóng29
- 47Tranh chấp40
- 20Tắc bóng17
- 62Cản phá64
- 18Cứu thua12
- 6Phạm lỗi7
- 21Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Birmingham City kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Birmingham City ép sân · cột hướng xuống: Queens Park Rangers ép sân. Birmingham City kiểm soát thế trận 43% thời gian, Queens Park Rangers 45%.
Birmingham CityQueens Park Rangers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Birmingham City · HLV Chris Davies
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 6.84 |
| 4 | Christoph·Klarer © | Hậu vệ | 7.64 |
| 5 | Phil Neumann | Hậu vệ | 7.41 |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ | 7.46 |
| 26 | Bright Osayi-Samuel | Hậu vệ | 6.64 |
| 14 | Jhon Elmer Solís Romero | Tiền vệ | 6.83 |
| 16 | Patrick Roberts | Tiền vệ | 6.92 |
| 17 | Liam Millar | Tiền vệ | 9.72 |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ | 8.6 |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền vệ | 6.54 |
| 9 | August Priske | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsop | Thủ môn |
| 18 | Max Bird | Tiền vệ |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo |
| 23 | Dael Fry | Hậu vệ |
| 19 | Taylor·Gardner Hickman | Tiền vệ |
| 10 | Demarai Gray | Tiền đạo |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ |
| 32 | Luis Vasquez | Tiền đạo |
| 7 | Carlos Vicente | Tiền đạo |
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 5.61 |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ | 5.81 |
| 3 | Jimmy Dunne © | Hậu vệ | 6.58 |
| 5 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.23 |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Hậu vệ | 5.93 |
| 12 | Boy Kemper | Hậu vệ | 5.41 |
| 11 | Paul Smyth | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Kwame Poku | Tiền vệ | 6.09 |
| 18 | Glen Kamara | Tiền vệ | 6.37 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 5.96 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Justin Obikwu | Tiền đạo |
| 14 | Koki Saito | Tiền đạo |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn |
| 4 | Liam Morrison | Hậu vệ |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo |
| 23 | Isak Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ |
| 33 | Leon Scarlett | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Birmingham City | Paik Seung-Ho | Chấn thương | Unknown Injury |
| Birmingham City | Marc Leonard | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Queens Park Rangers | Ilias Chair | Chấn thương | Muscle Injury |
| Queens Park Rangers | Dennis Cirkin | Treo giò | Red card suspension |
| Queens Park Rangers | Tariq Lamptey | Treo giò | Inactive |
| Queens Park Rangers | Rumarn Burrell | Treo giò | Inactive |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Amadou Salif Mbengue | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.80 | 1.00 | 51 | 451.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 4.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 03:52 15/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (27 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Queens Park Rangers | 1–0 |
| 10/12/2025 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Birmingham City | 2–1 |
| 29/03/2024 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Birmingham City | 2–1 |
| 23/09/2023 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Queens Park Rangers | 0–0 |
| 18/03/2023 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Birmingham City | 0–1 |
| 29/10/2022 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Queens Park Rangers | 2–0 |
| 02/01/2022 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Queens Park Rangers | 1–2 |
| 29/09/2021 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Birmingham City | 2–0 |
| 27/02/2021 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Queens Park Rangers | 2–1 |
| 24/10/2020 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Birmingham City | 0–0 |
Phong độ gần đây
Birmingham City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL Championship | West Bromwich Albion – Birmingham City | 0–1 | T |
| 19/09/2026 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Middlesbrough | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | ENG EFL Championship | Derby County – Birmingham City | 1–2 | T |
| 10/09/2026 | ENG EFL Championship | Norwich City – Birmingham City | 2–1 | B |
| 06/09/2026 | ENG EFL Championship | Birmingham City – Wolverhampton Wanderers | 2–2 | H |
Queens Park Rangers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL Championship | West Ham United – Queens Park Rangers | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Preston North End | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | ENG EFL Championship | West Bromwich Albion – Queens Park Rangers | 1–1 | H |
| 10/09/2026 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Queens Park Rangers | 0–0 | H |
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Queens Park Rangers – Middlesbrough | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Birmingham City vs Queens Park Rangers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Birmingham City vs Queens Park Rangers thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 11 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân St. Andrew's Stadium (Birmingham).
- Kết quả Birmingham City vs Queens Park Rangers là bao nhiêu?
- Birmingham City thắng Queens Park Rangers 3-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Birmingham City vs Queens Park Rangers gần đây thế nào?
- Trong 27 lần gặp nhau gần nhất: Birmingham City thắng 9, hòa 5, Queens Park Rangers thắng 13. Lần gần nhất ngày 12/03/2026 (ENG EFL Championship) Birmingham City 1-0 Queens Park Rangers.
- Phong độ Birmingham City và Queens Park Rangers trước trận?
- Birmingham City: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLDD); Queens Park Rangers: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDLW).
- Đội hình xuất phát Birmingham City vs Queens Park Rangers?
- Birmingham City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Queens Park Rangers dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

