Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dael Fry

Birmingham CityHậu vệENG
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dael Fry là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000075%66%005,72
Hạng Nhất Anh2026-2027—202000000%100%003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dael Fry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-11000000/101/1——
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1100000—0——6,50
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6900000012/1612/3—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201518100 nghìn €
19/04/201618250 nghìn €
31/07/201618250 nghìn €
19/02/201719250 nghìn €
27/06/201719250 nghìn €
17/09/2017201,0 triệu €
26/02/2018201,5 triệu €
23/09/2018212,0 triệu €
26/02/2019215,0 triệu €
27/06/2019217,0 triệu €
26/02/2020227,0 triệu €
07/04/2020225,5 triệu €
14/10/2020235,5 triệu €
21/12/2020236,5 triệu €
09/03/2021237,0 triệu €
29/06/2021237,0 triệu €
23/11/2021246,0 triệu €
12/05/2022246,0 triệu €
13/09/2022255,0 triệu €
26/10/2022255,0 triệu €
31/05/2023254,5 triệu €
26/10/2023265,0 triệu €
20/12/2023265,0 triệu €
23/05/2024264,8 triệu €
29/12/2024274,5 triệu €
26/05/2025274,0 triệu €
02/12/2025284,0 triệu €
27/05/2026284,0 triệu €
27/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026MiddlesbroughBirmingham CityChuyển nhượng—
03/01/2017Rotherham UnitedMiddlesbroughCho mượn—
30/08/2016MiddlesbroughRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Middlesbrough U23MiddlesbroughChuyển nhượng—
30/09/2014Middlesbrough U18Middlesbrough U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh81
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com