
Jhon Elmer Solís Romero
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Jhon Elmer Solís Romero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 697 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 46% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 29% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/339 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/37 | 1 | 2/6 | V | 6,83 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 2/7 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 1/5 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/34 | 2 | 5/10 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/7 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 4/10 | V | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 7/15 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 18 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Girona FC | Birmingham City | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Birmingham City | Girona FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Girona FC | Birmingham City | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2023 | Atletico Nacional Medellin | Girona FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực46