Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Vicente

Birmingham CityTiền đạoESP
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Carlos Vicente là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
926Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11874120016476%43%306,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221850013069%41%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/205 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/26 (7%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/88 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Vicente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0330000011/1213/3—6,56
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-015000019/1100/1—6,42
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0850021023/3324/7V6,30
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2890010019/2437/16—6,45
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1961052015/2524/8V6,92
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2901041215/1725/11V7,17
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-29000002/201/3—6,44
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1860010113/1937/10—6,45
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1890000214/1715/13—6,72
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6900010010/1738/15—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
06/01/20212150 nghìn €
29/06/20212250 nghìn €
12/10/202122150 nghìn €
29/12/202122250 nghìn €
28/06/202223250 nghìn €
28/12/202223300 nghìn €
23/03/202323400 nghìn €
29/06/202324500 nghìn €
12/10/202324600 nghìn €
19/12/2023241,2 triệu €
20/03/2024242,0 triệu €
06/06/2024254,0 triệu €
10/10/2024258,0 triệu €
26/12/2024258,0 triệu €
08/06/20252610,0 triệu €
11/12/2025267,0 triệu €
27/05/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com