
Carlos Vicente là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
926Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 741 | 2 | 0 | 0 | 16 | 4 | 76% | 43% | 3 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 185 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 69% | 41% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/205 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/26 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/88 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 2 | 4/7 | V | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 7/16 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 96 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/25 | 2 | 4/8 | V | 6,92 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/17 | 2 | 5/11 | V | 7,17 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 3 | 7/10 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 5/13 | — | 6,72 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 3 | 8/15 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật66
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực36