Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Stansfield

Birmingham CityTiền đạoENG
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Jay Stansfield là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.029Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1029Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1111928101251172%31%106,50
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211010002070%25%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/25
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/225 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/101 (31%)
Không chiến thắng / thua
6 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 53
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Stansfield · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0900010128/3612/7—6,54
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0840120246/5412/5—7,39
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-085003207/1058/15V6,23
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2830021111/1501/11—6,09
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-196004214/900/4—6,40
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2900021321/2922/8—6,49
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-281103204/913/12—7,34
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1870030116/1934/15—6,42
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-174002103/1013/4—5,96
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-629000013/300/5—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202017500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
12/10/202017450 nghìn €
23/11/202119500 nghìn €
04/04/2023201,2 triệu €
26/10/2023202,2 triệu €
20/12/2023212,8 triệu €
06/03/2024213,2 triệu €
23/05/2024213,5 triệu €
26/12/2024229,0 triệu €
17/06/20252211,0 triệu €
05/10/20252215,0 triệu €
02/12/20252318,0 triệu €
27/05/20262318,0 triệu €
27/09/20262316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024FulhamBirmingham CityHết hạn mượn 17.8M €17,8 triệu €
30/05/2024Birmingham CityFulhamCho mượn—
23/08/2023FulhamBirmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2023Fulham U23FulhamChuyển nhượng—
30/05/2023Exeter CityFulham U23Cho mượn—
31/08/2022Fulham U23Exeter CityChuyển nhượng—
30/06/2020Fulham U18Fulham U23Chuyển nhượng—
31/07/2019Exeter City U18Fulham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com