Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Millar

Birmingham CityTiền đạoCAN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Liam Millar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
762Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—7750940312882%42%107,76
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011091%42%007,70
World Cup2026—321630001076%37%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/189 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/38 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/46 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Millar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0712033124/2712/6—9,72
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0611011326/3615/9V8,10
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0550000326/2923/7—7,20
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-166001007/1202/3—5,60
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0630030222/2601/7—7,10
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0270021523/2712/3—7,40
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2901043027/3214/11—7,76
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1730200311/1512/6—8,28
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2900130427/3334/12—7,20
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2690011015/1706/10—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2021221,0 triệu €
02/01/2022222,8 triệu €
27/03/2022223,0 triệu €
07/06/2022223,0 triệu €
09/11/2022232,3 triệu €
27/03/2023231,8 triệu €
06/06/2023231,7 triệu €
20/12/2023242,2 triệu €
23/05/2024242,2 triệu €
23/09/2024243,5 triệu €
29/12/2024253,5 triệu €
26/05/2025253,0 triệu €
02/12/2025262,8 triệu €
27/05/2026263,0 triệu €
21/07/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Hull CityBirmingham CityChuyển nhượng—
08/08/2024FC Basel 1893Hull CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2024Preston North EndFC Basel 1893Cho mượn—
31/08/2023FC Basel 1893Preston North EndChuyển nhượng—
07/07/2021Liverpool U21FC Basel 1893Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/05/2021Charlton AthleticLiverpool U21Cho mượn—
04/01/2021Liverpool U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
07/01/2020Kilmarnock F.C.Liverpool U21Cho mượn—
05/08/2019Liverpool U21Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
19/05/2019Kilmarnock F.C.Liverpool U21Cho mượn—
30/01/2019Liverpool U21Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Fulham (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com