Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paik Seung-Ho

Birmingham CityTiền vệKOR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Paik Seung-Ho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—843781005179%40%006,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221460010077%44%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/157 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paik Seung-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-27000002/512/5—5,98
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1301011212/1400/1—7,54
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2900010122/3334/11—5,82
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2900000336/4024/7—7,06
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1300000—12/3—6,32
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-116000003/60——6,32
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6830100118/2112/4—6,74
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 2-2620000121/2400/2—6,31
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedH 0-0800030129/3512/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 925 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619200 nghìn €
01/02/201719200 nghìn €
29/06/201720200 nghìn €
31/12/201720200 nghìn €
29/05/201821200 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
12/12/201922900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
07/02/202123700 nghìn €
21/06/202124700 nghìn €
25/12/202124900 nghìn €
17/06/202225925 nghìn €
13/11/2022251,0 triệu €
22/06/202326900 nghìn €
18/12/202326900 nghìn €
23/05/2024271,0 triệu €
26/12/2024271,2 triệu €
17/06/2025281,5 triệu €
05/10/2025282,5 triệu €
02/12/2025282,5 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2024Jeonbuk Hyundai MotorsBirmingham CityChuyển nhượng—
29/03/2021SV Darmstadt 98Jeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/08/2019Girona FCSV Darmstadt 98Hết hạn mượn—
30/06/2019CF PeraladaGirona FCChuyển nhượng—
20/08/2017FC Barcelona AtlèticCF PeraladaChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
31/12/2010Suwon Samsung Bluewings YouthFC Barcelona YouthHết hạn mượn—
31/12/2009Seoul Daedong Elementary SchoolSuwon Samsung Bluewings YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com