Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christoph·Klarer

Birmingham CityHậu vệAUT
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Christoph·Klarer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119900007181%61%306,83
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001066%52%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/554 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/66 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
89
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/148 (61%)
Không chiến thắng / thua
68 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/66 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christoph·Klarer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0900000071/80611/15V7,64
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0900010178/86212/19—8,00
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0900000044/5115/8—7,07
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2900000145/5827/10—6,24
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1900011019/2504/7—6,68
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2900000129/3908/16V6,44
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2900040140/4918/17V5,89
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1900000024/3825/9—6,10
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1900010124/34210/14—7,06
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6900010019/3126/9—4,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202019200 nghìn €
21/07/202020400 nghìn €
07/02/202120600 nghìn €
15/06/202121600 nghìn €
12/10/202121800 nghìn €
14/12/2021211,2 triệu €
15/06/2022221,2 triệu €
29/11/2022221,5 triệu €
30/03/2023222,0 triệu €
27/06/2023232,2 triệu €
17/10/2023233,0 triệu €
13/12/2023233,0 triệu €
28/05/2024233,0 triệu €
26/12/2024243,5 triệu €
17/06/2025254,0 triệu €
05/10/2025255,0 triệu €
02/12/2025255,5 triệu €
02/03/2026257,0 triệu €
27/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2024SV Darmstadt 98Birmingham CityHết hạn mượn 4.15M €4,2 triệu €
17/07/2023Fortuna DusseldorfSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
04/10/2020Southampton U21Fortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/07/2020SKN St.PoltenSouthampton U21Cho mượn—
06/01/2020Southampton U21SKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2018Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
06/07/2016Rapid Wien U16Southampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2010SV Böheimkirchen JugendSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com