Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Beadle

Birmingham CityThủ mônENG
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

James Beadle là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.620Phút
40Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111199028101839%100%006,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020020%—006,31
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—66540103489%—006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/364 (39%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
75/294 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/10 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/29 (20%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/29 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/106 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Beadle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-09040013/330——6,84
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-09011018/320——6,36
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-09020019/3701/1—6,73
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SlovakiaH 0-09011018/210——7,01
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-2904009/100——6,65
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-29030014/3801/1—6,42
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1901639/2703/3—6,50
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-29040013/3401/1—6,58
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-29020017/3102/2—6,18
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-19030014/360——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/2023182,0 triệu €
26/12/2023193,0 triệu €
23/05/2024195,0 triệu €
29/12/2024205,0 triệu €
26/05/2025205,0 triệu €
02/12/2025215,0 triệu €
27/05/2026216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Brighton Hove AlbionBirmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2026Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2026Birmingham CityBrighton U23Cho mượn—
01/07/2025Brighton U23Birmingham CityChuyển nhượng—
30/05/2025Sheffield WednesdayBrighton U23Cho mượn—
03/07/2024Brighton U23Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2024Sheffield WednesdayBrighton U23Cho mượn—
07/01/2024Brighton U23Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
06/01/2024Oxford UnitedBrighton U23Cho mượn—
30/06/2023Brighton U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Crewe AlexandraBrighton U23Cho mượn—
17/01/2023Brighton U23Crewe AlexandraChuyển nhượng—
12/01/2022Charlton Athletic U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Charlton Athletic (Youth)Charlton Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com