Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Vasquez

Birmingham CityTiền đạoARG
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Luis Vasquez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—911360014160%31%206,25
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21790001027%43%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/33 (60%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/38 (31%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/11 (27%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Vasquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-04010011/200/1—7,07
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2710021111/1716/14V6,07
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-117001013/400/4—5,97
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-28000000/100/2—6,25
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-29000002/401/6—6,37
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-14000001/102/3V5,93
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-18000000/201/3—6,06
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-661001000/627/14—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202119100 nghìn €
19/10/2021201,8 triệu €
07/02/2022203,8 triệu €
23/05/2022214,5 triệu €
05/09/2022215,0 triệu €
25/10/2022214,0 triệu €
04/04/2023212,5 triệu €
03/07/2023222,0 triệu €
22/10/2023223,0 triệu €
18/12/2023223,0 triệu €
21/03/2024225,0 triệu €
03/06/2024235,0 triệu €
01/10/2024234,0 triệu €
10/12/2024233,0 triệu €
11/06/2025242,5 triệu €
09/12/2025242,0 triệu €
15/03/2026242,5 triệu €
04/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026AnderlechtBirmingham CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2026GetafeAnderlechtCho mượn—
20/01/2026AnderlechtGetafeChuyển nhượng—
25/07/2023Boca JuniorsAnderlechtHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2021Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
21/07/2020Club Atlético Patronato IIBoca Juniors ReservesHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
31/12/2018Club Atlético Patronato U20Club Atlético Patronato IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy38
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com