Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Roberts

Birmingham CityTiền vệENG
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Patrick Roberts là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—843920034181%41%106,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/143 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/46 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0570000023/3015/7—6,92
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0750120341/4733/7—7,70
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0350000110/1413/6—7,02
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-21000002/20———
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2810110215/1912/6—6,73
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1700111218/2102/8—7,55
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-145000014/712/6—6,90
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 2-228000013/302/6V5,92
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2014172,5 triệu €
23/02/2015182,5 triệu €
13/10/2015185,0 triệu €
13/02/2017205,0 triệu €
27/06/2017207,5 triệu €
03/03/2018217,5 triệu €
06/09/2018217,5 triệu €
30/10/2018215,0 triệu €
20/12/2018215,0 triệu €
10/06/2019225,0 triệu €
09/12/2019223,5 triệu €
26/02/2020233,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
12/10/2020232,8 triệu €
14/10/2020232,5 triệu €
09/03/2021242,0 triệu €
07/06/2021242,0 triệu €
15/12/2021241,5 triệu €
29/06/2022251,5 triệu €
26/10/2022251,8 triệu €
23/03/2023262,5 triệu €
31/05/2023263,2 triệu €
20/12/2023263,2 triệu €
23/05/2024273,2 triệu €
29/12/2024273,5 triệu €
26/05/2025285,0 triệu €
02/12/2025285,0 triệu €
27/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026SunderlandBirmingham CityHết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
31/01/2026Birmingham CitySunderlandCho mượn—
31/08/2025SunderlandBirmingham CityChuyển nhượng—
20/01/2022Manchester CitySunderlandChuyển nhượng—
19/01/2022TroyesManchester CityCho mượn—
30/08/2021Manchester CityTroyesChuyển nhượng—
30/05/2021Derby CountyManchester CityCho mượn—
31/01/2021Manchester CityDerby CountyChuyển nhượng—
30/01/2021MiddlesbroughManchester CityCho mượn—
11/10/2020Manchester CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/07/2020MiddlesbroughManchester CityCho mượn—
01/01/2020Manchester CityMiddlesbroughChuyển nhượng—
31/12/2019Norwich CityManchester CityCho mượn—
30/06/2019Manchester CityNorwich CityChuyển nhượng—
29/06/2019Girona FCManchester CityCho mượn—
15/08/2018Manchester CityGirona FCChuyển nhượng—
20/05/2018Celtic FCManchester CityCho mượn—
27/08/2017Manchester CityCeltic FCChuyển nhượng—
30/05/2017Celtic FCManchester CityCho mượn—
31/01/2016Manchester CityCeltic FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com