
Tomoki Iwata là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 967 | 0 | 0 | 2 | 15 | 1 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 12% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/531 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/60 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 56/62 | 1 | 2/4 | — | 8,60 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 5/10 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/49 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/41 | 1 | 1/5 | — | 5,24 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/51 | 1 | 3/9 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/49 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 21/09/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực47