Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Ducksch

Birmingham CityTiền đạoGER
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marvin Ducksch là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—60690002276%37%006,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Ducksch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-06000002/30——6,49
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-021000016/702/4—6,64
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-219000003/300/1—6,68
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-28000002/411/1—6,28
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-29001102/300/1—6,64
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201217150 nghìn €
04/03/201217400 nghìn €
04/07/201218600 nghìn €
27/06/201319600 nghìn €
26/08/2013191,0 triệu €
03/02/2015201,0 triệu €
30/06/201521700 nghìn €
21/07/201622500 nghìn €
09/02/201722400 nghìn €
13/06/201723450 nghìn €
16/10/201723800 nghìn €
21/01/2018231,5 triệu €
20/03/2018241,8 triệu €
18/06/2018243,0 triệu €
17/12/2018242,5 triệu €
04/06/2019251,5 triệu €
12/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
14/07/2020262,0 triệu €
07/02/2021262,0 triệu €
15/06/2021272,0 triệu €
12/10/2021272,5 triệu €
14/12/2021272,5 triệu €
22/03/2022284,0 triệu €
15/06/2022284,0 triệu €
08/11/2022285,0 triệu €
28/03/2023296,5 triệu €
21/06/2023297,5 triệu €
13/12/2023299,0 triệu €
28/05/2024309,0 triệu €
19/12/2024309,0 triệu €
26/03/2025317,5 triệu €
04/06/2025316,0 triệu €
05/10/2025313,0 triệu €
02/12/2025312,0 triệu €
27/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com