
Alex Cochrane là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.002Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 928 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 77% | 63% | 3 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/412 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 21/76 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/78 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/55 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 2/3 | — | 7,46 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 79/87 | 1 | 5/8 | — | 8,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 1/2 | V | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/34 | 1 | 3/3 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/26 | 1 | 4/9 | V | 6,21 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 3/6 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 2 | 4/6 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/29 | 1 | 2/3 | V | 6,37 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 3/3 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực45