
Taylor·Gardner Hickman
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Taylor·Gardner Hickman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/21 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 3/3 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,97 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/5 | — | 5,98 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | 3/7 | V | 6,32 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 5/12 | V | 6,42 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 5/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Blackburn Rovers | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Birmingham City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bristol City | Birmingham City | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Birmingham City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Bristol City | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | West Bromwich Albion | Bristol City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 13/01/2024 | Bristol City | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | West Bromwich Albion | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực46