
Demarai Gray là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 182 | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 93% | 42% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 40% | 0 | 0 | 7,01 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 292 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/75 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/76 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 7,63 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/22 | 0 | 2/3 | — | 7,57 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/4 | — | 6,67 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 5,94 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/16 | 2 | 4/9 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 2-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 3/4 | — | 7,80 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/11/2014 | 18 | 750 nghìn € |
| 23/02/2015 | 18 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 19 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 9,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Ettifaq FC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Everton | Al Ettifaq FC | Hết hạn mượn 9.3M € | 9,3 triệu € |
| 21/07/2021 | Bayer 04 Leverkusen | Everton | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/01/2021 | Leicester City | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | Birmingham City | Leicester City | Hết hạn mượn 5.1M € | 5,1 triệu € |
| 30/06/2014 | Birmingham U18 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực36