Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phil Neumann

Birmingham CityHậu vệGER
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Phil Neumann là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.095Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119902008481%61%306,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211050000075%50%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/409 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
19/53 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
25
Phá bóng
82
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/129 (61%)
Không chiến thắng / thua
41 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phil Neumann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0900000051/60410/12—7,41
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0900000057/6124/5—7,52
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0900021141/46210/11—7,71
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2900020015/2325/12V5,79
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1900000111/1725/12—6,31
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2900000030/3828/17V5,73
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2900010229/3416/11V6,32
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1900011116/2208/13—6,51
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-1902022014/2526/10—8,06
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-615000000/10——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161975 nghìn €
06/02/201719125 nghìn €
18/06/201719125 nghìn €
21/01/201820150 nghìn €
18/06/201820150 nghìn €
07/01/201921350 nghìn €
11/06/201921500 nghìn €
12/12/201922750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
07/02/202123500 nghìn €
15/06/202123600 nghìn €
14/12/202124700 nghìn €
15/06/202224900 nghìn €
27/09/2022251,2 triệu €
29/11/2022251,5 triệu €
27/06/2023251,2 triệu €
19/10/2023261,5 triệu €
14/12/2023261,8 triệu €
21/03/2024262,0 triệu €
05/06/2024262,5 triệu €
18/12/2024273,0 triệu €
18/06/2025273,0 triệu €
02/12/2025283,0 triệu €
27/05/2026282,5 triệu €
27/09/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com