Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bright Osayi-Samuel

Birmingham CityHậu vệNGR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Bright Osayi-Samuel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Birmingham City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.096Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119160006081%57%406,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800000072%54%105,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/416 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/42 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bright Osayi-Samuel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0900000041/5214/9—6,64
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-0900020170/7426/10—7,39
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionT 1-0900000033/4415/10V6,09
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3900000025/2812/5—6,19
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1300000—0——6,30
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-2900010129/3201/6—6,61
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1900000125/3159/14—6,62
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-2620000016/2346/9—5,74
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersH 2-2900000130/3738/11—6,51
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1900010017/2003/5V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,4 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 5,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20151775 nghìn €
29/05/201618100 nghìn €
04/08/201618100 nghìn €
17/09/201719500 nghìn €
26/02/201820500 nghìn €
23/09/201820500 nghìn €
27/06/201921500 nghìn €
16/10/201921750 nghìn €
26/02/2020222,2 triệu €
07/04/2020221,7 triệu €
14/10/2020223,5 triệu €
15/03/2021233,5 triệu €
20/05/2021233,4 triệu €
11/10/2021234,2 triệu €
03/01/2022244,5 triệu €
30/03/2022246,0 triệu €
31/05/2022248,0 triệu €
26/10/2022249,0 triệu €
13/03/2023257,5 triệu €
07/06/2023257,0 triệu €
26/09/2023257,5 triệu €
20/12/2023258,5 triệu €
14/03/2024268,5 triệu €
30/05/2024268,5 triệu €
03/10/2024268,0 triệu €
22/12/2024268,0 triệu €
19/03/2025277,0 triệu €
17/06/2025276,5 triệu €
05/10/2025277,0 triệu €
02/12/2025276,5 triệu €
02/03/2026285,5 triệu €
27/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com