- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng2 – 5
Sân Villa Park, Birmingham · Trọng tài: Craig Pawson · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.80
Aston Villa và Brentford hòa nhau 2-2.
Aston Villa vs Brentford 2-2 — Ngoại hạng Anh 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Yehor Yarmoliuk -
⚽ Nicolas Jackson
12'
1 - 1 - 35' 🟨 Igor Thiago
- 🟨 Emiliano Buendía 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Aaron Wan-Bissakathay Matteo Ruggeri 45'
- 45' 🔁 Aaron Hickeythay Jannik Schuster
- 52' 🔁 Mamadou Sangarethay Kevin Schade
- 🔁 Ibrahim Mbayethay Emiliano Buendía 64'
- 67' 🔁 Dango Ouattarathay Keane Lewis-Potter
- 67' 🔁 Mathias Jensenthay Yehor Yarmoliuk
- 🟨 Matty Cash 72'
- 75' 🟨 Vitaly Janelt
-
⚽ John McGinnkiến tạo: Johan Manzambi
77'
2 - 1 -
79'
2 - 2 ⚽ Kristoffer Ajerkiến tạo: Jaidon Anthony - 82' 🟨 Michael Kayode
- 84' 🟨 Kristoffer Ajer
- 85' 🔁 Callum Wilsonthay Jaidon Anthony
- 🔁 Ross Barkleythay João Gomes 86'
- 🔁 Alysson Edward Franco da Rochathay Johan Manzambi 86'
- 95+5' 🟨 Callum Wilson
- 95+5' 🟨 K. Andrews
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 16Tổng cú sút21
- 7Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích7
- 20Sút trong vòng cấm14
- 7Sút bị chặn3
- 2Phạt góc2
- 45Tấn công nguy hiểm49
- 90Tấn công104
- 402Chuyền361
- 321Chuyền chính xác286
- 1Chuyền then chốt5
- 14Chuyền dài9
- 8Rê bóng21
- 24Tạt bóng18
- 60Tranh chấp51
- 42Tắc bóng28
- 60Cản phá44
- 4Cứu thua8
- 4Phạm lỗi6
- 14Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Aston Villa kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Aston Villa ép sân · cột hướng xuống: Brentford ép sân. Aston Villa kiểm soát thế trận 42% thời gian, Brentford 37%.
Aston VillaBrentford| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.12 |
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ | 5.89 |
| 3 | Victor Lindelöf | Hậu vệ | 6.71 |
| 5 | Tyrone Mings | Hậu vệ | 6.2 |
| 13 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 6.28 |
| 7 | John McGinn © | Tiền vệ | 7.58 |
| 8 | Boubacar Kamara | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | 5.97 |
| 35 | João Gomes | Tiền vệ | 6.52 |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ |
| 17 | Alejandro Garnacho | Tiền đạo |
| 19 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Tiền đạo |
Brentford · HLV Keith Andrews
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 6.73 |
| 20 | Kristoffer Ajer | Hậu vệ | 7.2 |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ | 6.29 |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ | 5.72 |
| 44 | Jannik Schuster | Hậu vệ | 6.35 |
| 6 | Yehor Yarmoliuk | Tiền vệ | 7.18 |
| 7 | Kevin Schade | Tiền vệ | 6.41 |
| 19 | Jaidon Anthony | Tiền vệ | 6.93 |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ | 6.15 |
| 27 | Vitaly Janelt © | Tiền vệ | 6.01 |
| 9 | Igor Thiago | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Callum Wilson | Tiền đạo |
| 12 | Hakon Valdimarsson | Thủ môn |
| 18 | Mamadou Sangare | Tiền vệ |
| 11 | Dango Ouattara | Tiền đạo |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ |
| 48 | Benjamin Chiemela Fredrick | Hậu vệ |
| 4 | Sepp van den Berg | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Aston Villa | Leon Goretzka | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Amadou Onana | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Ian Maatsen | Chấn thương | Ankle injury |
| Aston Villa | Modou Keba Cisse | Chấn thương | Wound |
| Brentford | Joshua Da Silva | Chấn thương | Muscle Injury |
| Brentford | Mikkel Damsgaard | Chấn thương | Ankle injury |
| Brentford | Nathan Collins | Chấn thương | Calf Injury |
| Brentford | Antoni Milambo | Chấn thương | Knock |
| Brentford | Kaye Furo | Chấn thương | Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.80 | 17.00 | 1.03 | 26.00 | 4.5 | 7.25 | 1.10 | 3.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.90 | 1.90 | 16:59 06/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Brentford | 0–1 |
| 17/09/2025 | EFL Cup | Brentford – Aston Villa | 1–1 |
| 23/08/2025 | ENG Premier League | Brentford – Aston Villa | 1–0 |
| 09/03/2025 | ENG Premier League | Brentford – Aston Villa | 0–1 |
| 05/12/2024 | ENG Premier League | Aston Villa – Brentford | 3–1 |
| 06/04/2024 | ENG Premier League | Aston Villa – Brentford | 3–3 |
| 17/12/2023 | ENG Premier League | Brentford – Aston Villa | 1–2 |
| 30/07/2023 | INT CF | Aston Villa – Brentford | 3–3 |
| 22/04/2023 | ENG Premier League | Brentford – Aston Villa | 1–1 |
| 23/10/2022 | ENG Premier League | Aston Villa – Brentford | 4–0 |
Phong độ gần đây
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | Sevilla FC – Aston Villa | 1–3 | T |
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 2–3 | T |
| 17/09/2026 | EFL Cup | Coventry City – Aston Villa | 1–3 | T |
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Nottingham Forest | 1–2 | B |
| 08/09/2026 | UEFA UCL | Club Brugge – Aston Villa | 2–3 | T |
Brentford
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Brentford – Chelsea | 3–0 | T |
| 16/09/2026 | EFL Cup | Reading – Brentford | 1–2 | T |
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Bournemouth AFC – Brentford | 2–2 | H |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Brentford – Sunderland | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | ENG Premier League | Leeds United – Brentford | 1–1 | H |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Aston Villa vs Brentford đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aston Villa vs Brentford thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 6 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Villa Park (Birmingham).
- Kết quả Aston Villa vs Brentford là bao nhiêu?
- Aston Villa và Brentford hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Aston Villa vs Brentford gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Aston Villa thắng 4, hòa 8, Brentford thắng 6. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (ENG Premier League) Aston Villa 0-1 Brentford.
- Phong độ Aston Villa và Brentford trước trận?
- Aston Villa: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD); Brentford: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDDW).
- Đội hình xuất phát Aston Villa vs Brentford?
- Aston Villa ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Brentford dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

