Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Hickey

BrentfordHậu vệSCO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Aaron Hickey là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brentford.

Tiểu sử Aaron Hickey

Aaron Hickey là hậu vệ người Scotland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brentford. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 72 kg, thuận hai chân và sinh ngày 10/06/2002. Mùa 2026-2027 đã ra sân 13 trận, ghi 1 bàn trong 511 phút với điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, cao nhất đạt 30,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là từ Bologna sang Brentford vào ngày 08/07/2022 (hết hạn mượn), phí 14,2 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
8Đá chính
802Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—712170001087%66%006,77
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311160002089%36%006,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211031003193%37%006,91
Vòng loại World Cup châu Âu2026—542910003182%59%106,59
World Cup2026—11750000088%71%107,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/80 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/69 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/43 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/99 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Hickey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2190000010/1013/3—6,92
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2450000021/2201/3—6,46
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2240000022/2412/4—6,45
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-014000007/900/3—6,77
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0780020033/3602/4—6,67
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-021000001/202/2—6,64
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-113001005/500/1—6,33
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2710010019/2228/10—6,81
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1450000013/1512/5—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201917150 nghìn €
04/02/202017600 nghìn €
07/04/202017525 nghìn €
20/07/202018600 nghìn €
28/10/2020182,5 triệu €
28/12/2020185,0 triệu €
02/06/2021185,0 triệu €
13/10/2021198,0 triệu €
27/12/20211913,0 triệu €
14/03/20221915,0 triệu €
06/06/20221918,0 triệu €
02/11/20222018,0 triệu €
19/06/20232125,0 triệu €
08/10/20232130,0 triệu €
18/12/20232130,0 triệu €
26/05/20242128,0 triệu €
30/09/20242225,0 triệu €
15/12/20242222,0 triệu €
17/03/20252218,0 triệu €
29/05/20252210,0 triệu €
16/10/20252315,0 triệu €
08/12/20252316,0 triệu €
02/06/20262316,0 triệu €
06/10/20262420,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2022BolognaBrentfordHết hạn mượn 14.25M €14,2 triệu €
23/09/2020Heart of Midlothian F.C.BolognaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/07/2019Heart of Midlothian FC U18Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U17Heart of Midlothian FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Heart of Midlothian FC YouthCeltic U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com