
Aaron Hickey là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brentford.
Tiểu sử Aaron Hickey
Aaron Hickey là hậu vệ người Scotland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brentford. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 72 kg, thuận hai chân và sinh ngày 10/06/2002. Mùa 2026-2027 đã ra sân 13 trận, ghi 1 bàn trong 511 phút với điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, cao nhất đạt 30,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là từ Bologna sang Brentford vào ngày 08/07/2022 (hết hạn mượn), phí 14,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
802Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 217 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,77 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 36% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 37% | 0 | 0 | 6,91 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 291 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,59 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 71% | 1 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/80 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/69 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/43 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/99 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/3 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 8/10 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 17 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 525 nghìn € |
| 20/07/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 28/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 13,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 28,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 16,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2022 | Bologna | Brentford | Hết hạn mượn 14.25M € | 14,2 triệu € |
| 23/09/2020 | Heart of Midlothian F.C. | Bologna | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/07/2019 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U17 | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Heart of Midlothian FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực53