
Jannik Schuster là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 298 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 53/67 | 0 | 10/19 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 5/8 | — | 7,25 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 5/10 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 4/10 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 9/14 | V | 6,39 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Brentford | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 15/05/2026 | Red Bull Salzburg | Brentford | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | SPG Mieminger Plateau Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50