Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Wilson

BrentfordTiền đạoENG
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Callum Wilson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221392004363%38%007,89
Ngoại hạng Anh2026-2027—40180002060%25%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 7,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-25000001/200/2V6,25
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1771032210/1204/10—8,20
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1400000—01/3—6,92
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-12001001/200/2—6,45
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-162101102/703/8—7,59
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-07001011/101/1—6,72
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-019000002/200/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20101850 nghìn €
28/08/201321150 nghìn €
07/10/201321750 nghìn €
18/08/2014222,5 triệu €
23/02/2015223,0 triệu €
30/06/2015237,0 triệu €
08/02/2016237,0 triệu €
31/07/2016249,0 triệu €
19/02/20172410,0 triệu €
27/06/20172510,0 triệu €
01/01/20182510,0 triệu €
27/05/20182610,0 triệu €
16/10/20182615,0 triệu €
18/12/20182625,0 triệu €
12/06/20192730,0 triệu €
09/12/20192730,0 triệu €
07/04/20202824,0 triệu €
29/07/20202820,0 triệu €
12/10/20202822,5 triệu €
17/03/20212925,0 triệu €
07/06/20212922,0 triệu €
22/12/20212920,0 triệu €
14/06/20223018,0 triệu €
02/11/20223018,0 triệu €
19/06/20233116,0 triệu €
18/12/20233113,0 triệu €
26/05/20243213,0 triệu €
15/12/20243211,0 triệu €
29/05/2025338,0 triệu €
16/10/2025337,0 triệu €
08/12/2025335,0 triệu €
02/06/2026344,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026West Ham UnitedBrentfordChuyển nhượng—
01/08/2025Newcastle UnitedWest Ham UnitedChuyển nhượng—
06/09/2020Bournemouth AFCNewcastle UnitedHết hạn mượn 22.25M €22,2 triệu €
03/07/2014Coventry CityBournemouth AFCHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
31/12/2012Coventry U21Coventry CityChuyển nhượng—
15/01/2012TamworthCoventry U21Cho mượn—
28/12/2011Coventry U21TamworthChuyển nhượng—
30/04/2011Kettering TownCoventry U21Cho mượn—
31/12/2010Coventry U21Kettering TownChuyển nhượng—
30/06/2010Coventry U18Coventry U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh20
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com